baño
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈbaɲo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- phòng tắmdanh từA1A room used for washing and personal hygiene.
- nhà vệ sinhdanh từA1The fixture used for defecation and urination, usually a toilet bowl.
- tắmdanh từA2The act of washing the body, usually in a tub or shower.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bañoDạng gốc (base form)
- bañosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sal de baño | Muối tắm | |
| baño de arena | Tắm cát | |
| baño de masas | Walkabout (Anh), đi vào đám đông (bởi một người nổi tiếng) | |
| baño de María | Món bain-marie | |
| baño de sangre | Tắm máu | |
| salida de baño | Che đậy áo tắm | |
| dónde está el baño | Nhà vệ sinh ở đâu | |
| baño turco | Tắm Thổ Nhĩ Kỳ |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Lớp phủ
- Lớp phủ, lớp trángA coating or glaze applied to food, particularly in confections like alfajores or pastries. This can refer to a chocolate or sugar glaze, often used to cover desserts and provide a smooth or shiny finish.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¡ !Cậu ấy ở trong nhà vệ sinh đó nửa tiếng rồi!
- .Đừng vứt bỏ đứa bé cùng với nước tắm.
- .Nhà vệ sinh nằm ở phía sau cầu thang.