Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baño de arena
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbaɲo de aˈɾena/
Nghĩa chính
1
Tắm cát
danh từ
sand bath
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baño de arena
Dạng gốc
(base form)
baño
s de arena
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sand bath
Thiết bị thí nghiệm bao gồm một thùng chứa đầy cát nóng, được sử dụng để cung cấp nguồn nhiệt đều
AI
1
Tắm cát
1
Tắm cát
1
Tắm cát