Dịch

bath

A1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Bồn tắmdanh từA tub or pool which is used for bathing: bathtub.
  2. Phòng tắmdanh từClipping of bathroom.
  3. Sự tắm, lần tắmdanh từThe act of bathing; an instance of this; the taking of a bath.
  4. Tắm chođộng từngoại động từ (transitive)To wash a person or animal in a bath.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bathNguyên thể (infinitive)
  2. bathsSố nhiều (plural)
  3. bathedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bathingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bath sbtắm cho ai

Cụm từ (phrase)

bath toweldanh từKhăn tắm
bubble bathdanh từBọt tắm bồn
have a bathTắm bồn
hot bathNước tắm nóng
run a bathđộng từXả nước vào bồn tắm
take a bathđộng từTắm bồn
ice bathdanh từThùng chứa nước đá và nước (và đôi khi là muối) được sử dụng để hạ nhiệt độ của một vật gì đó hoặc để giữ lạnh
Turkish bathdanh từTắm hơi kiểu Hồi giáo, sau đó là mát-xa và nếu có nước máy, hãy ngâm mình trong nước mát

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 1
Sự tắm bồn
  1. Sự tắm bồn, ngâm bồnSpecifically, bathing by immersing the body in water, rather than through other means, or an instance of this.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibath
  2. từ tiếng Anh cổbæþ“bath”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*baþ
danh từ
  1. từ tiếng Do Tháiבַּתbaṯ

Ví dụ

  • ?Bồn tắm sạch không?
  • .Phòng tắm chính có hai bồn rửa mặt.
  • .Cô ấy vừa định đi tắm thì chuông reo.

AI