Dịch

run a bath

động từ (verb)
UK/ˈɹʌn ə ˈbæθ/US/ˈɹʌn ə ˈbɑːθ/

Nghĩa chính

  1. Xả nước vào bồn tắmđộng từTo fill a bathtub with water in preparation for taking a bath.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. run a bathNguyên thể (infinitive)
  2. runs a bathNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ran a bath (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. running a bathPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

couldn't run a bathđộng từThiếu năng lực để quản lý bất kỳ loại dự án nào

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI