Nghĩa chính
- Xả nước vào bồn tắmđộng từTo fill a bathtub with water in preparation for taking a bath.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run a bathNguyên thể (infinitive)
- runs a bathNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran a bath (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running a bathPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| couldn't run a bathđộng từ | động từ | Thiếu năng lực để quản lý bất kỳ loại dự án nào |
Xuất hiện ở từ khác
- runkết hợpxả nước bồn tắm
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- , .