Dịch

draw a bath

động từ (verb)
UK/ˈdɹɔː ə ˈbæθ/US/ˈdɹɔ ə ˈbɑːθ/

Nghĩa chính

  1. Đổ đầy nước vào bồn tắm để chuẩn bị tắmđộng từTo fill a bathtub with water in preparation for taking a bath.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. draw a bathNguyên thể (infinitive)
  2. draws a bathNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. drew a bath (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. drawn a bath (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. drawing a bathPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI