calda
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkalda/
Nghĩa chính
- Đốt, sưởi ấmdanh từstoking, heating
- Tắm, suối nước nóngdanh từbath, hot spring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caldaDạng gốc (base form)
- caldasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa