Dịch

calda

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkalda/

Nghĩa chính

  1. Đốt, sưởi ấmdanh từstoking, heating
  2. Tắm, suối nước nóngdanh từbath, hot spring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caldaDạng gốc (base form)
  2. caldasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI