Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
termas
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈteɾmas/
Nghĩa chính
1
Suối nước nóng
danh từ
hot spring
2
Nhiệt đới
danh từ
thermae
3
Tắm nước nóng
danh từ
thermal bath
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aguas termales
calda
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thermae
Suối nước nóng hoặc bồn tắm kiểu La Mã với nước ấm hoặc nóng
hot spring
Suối nước nóng
thermal bath
Tắm nước nóng
AI
1
Suối nước nóng
2
Nhiệt đới
3
Tắm nước nóng
1
Suối nước nóng
2
Nhiệt đới
3
Tắm nước nóng
1
Suối nước nóng
2
Nhiệt đới
3
Tắm nước nóng