thermae
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Suối nước nóng hoặc bồn tắm kiểu La Mã với nước ấm hoặc nóngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Roman-style spring or baths with warm or hot water.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhthermae
Ví dụ
- ( ).