Dịch

thermae

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Suối nước nóng hoặc bồn tắm kiểu La Mã với nước ấm hoặc nóngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Roman-style spring or baths with warm or hot water.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhthermae

Ví dụ

  • ( ).

AI