Dịch

hot spring

danh từ (noun)
UK/ˈhɒt ˈspɹɪŋ/US/ˈhɑt ˈspɹiŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Suối nước nóngdanh từA natural spring producing water whose temperature is greater than about 20 °C (68 °F).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot springDạng gốc (base form)
  2. hot springsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hot Spring Countydanh từ riêngMột trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Malvern
Ainsworth Hot Springsdanh từ riêngCộng đồng và khu nghỉ dưỡng ở Khu vực Central Kootenay, British Columbia, Canada

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI