Nghĩa chính
- Suối nước nóngdanh từA natural spring producing water whose temperature is greater than about 20 °C (68 °F).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hot springDạng gốc (base form)
- hot springsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hot Spring Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Malvern |
| Ainsworth Hot Springsdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng và khu nghỉ dưỡng ở Khu vực Central Kootenay, British Columbia, Canada |
Ví dụ
- .
- ?
- .
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- springkết hợpsuối nóng