Dịch

Turkish bath

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tắm hơi kiểu Hồi giáo, sau đó là mát-xa và nếu có nước máy, hãy ngâm mình trong nước mátdanh từAn Islamic steam bath followed by a massage and, if running water is available, a dip in cool water.
  2. Cơ sở có sẵn các cơ sở nàydanh từAn establishment where these facilities are available.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Turkish bathDạng gốc (base form)
  2. Turkish bathsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Victorian Turkish bathdanh từQuy trình tắm trong đó người tắm đổ mồ hôi thoải mái trong phòng được sưởi ấm bằng không khí khô nóng (hoặc trong một loạt hai hoặc ba phòng như vậy được duy trì ở nhiệt độ tăng dần), thường sau đó là ngâm mình trong nước lạnh, tắm và mát-xa toàn thân, và giai đoạn thư giãn cuối cùng trong phòng làm mát

Ví dụ

  • [. :] ? [ :] , !
  • , .
  • . 47 , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI