bagnio
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nhà thổdanh từA brothel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bagnioDạng gốc (base form)
- bagniosSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tòa nhà để tắm
- Tòa nhà để tắm, đổ mồ hôiA building for bathing, sweating.