Dịch

bagnio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nhà thổdanh từA brothel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bagnioDạng gốc (base form)
  2. bagniosSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tòa nhà để tắm
  1. Tòa nhà để tắm, đổ mồ hôiA building for bathing, sweating.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýbagno
  2. từ tiếng Latinhbalneum“bath”

Cùng gốc (doublet)bainbalaneionbanya

Ví dụ

AI