banya
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại phòng tắm hơi phổ biến ở Nga (và ở một số vùng của Alaska)danh từA type of steam bath, popular in Russia (and in some parts of Alaska as well).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banyaDạng gốc (base form)
- banyasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banyan daydanh từ | danh từ | Chuyến dã ngoại hoặc nấu ăn cho thủy thủ đoàn trên tàu |
| banyan treedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với banyan |
| banyan fightdanh từ | danh từ | Cuộc cãi vã bằng lời nói |
Họ từ (word family)
cùng gốc banyaVí dụ
- () .