Dịch

banya

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại phòng tắm hơi phổ biến ở Nga (và ở một số vùng của Alaska)danh từA type of steam bath, popular in Russia (and in some parts of Alaska as well).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banyaDạng gốc (base form)
  2. banyasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

banyan daydanh từChuyến dã ngoại hoặc nấu ăn cho thủy thủ đoàn trên tàu
banyan treedanh từĐồng nghĩa với banyan
banyan fightdanh từCuộc cãi vã bằng lời nói

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaба́ня

Cùng gốc (doublet)bagniobainbalaneion

Ví dụ

  • () .

AI