Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
banyan fight
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
æ
n
.
j
ə
n
ˈ
f
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Cuộc cãi vã bằng lời nói
danh từ
A verbal quarrel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
banyan fight
Dạng gốc
(base form)
banyan fight
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cuộc cãi vã bằng lời nói
1
Cuộc cãi vã bằng lời nói
1
Cuộc cãi vã bằng lời nói