Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
banyalla
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với waddywood
danh từ
Synonym of waddywood (“tree”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
banyalla
Dạng gốc
(base form)
banyalla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
waddywood
AI
1
Đồng nghĩa với waddywood
1
Đồng nghĩa với waddywood
1
Đồng nghĩa với waddywood