Dịch

banyan

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người bán hàngdanh từAn Indian trader, merchant, cashier, or money changer.
  2. Đadanh từA tropical Indian fig tree, Ficus benghalensis, that has many aerial roots.
  3. Cây đadanh từVarious other trees of the Ficus subgenus Urostigma, especially Ficus pertusa (Central American banyan) and Ficus microcarpa (Chinese banyan or Malayan banyan).
  4. Áo choàng rộngdanh từA type of loose gown worn in India.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banyanDạng gốc (base form)
  2. banyansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

banyan daydanh từTheo truyền thống của hải quân Anh, một ngày trong tuần mà các bếp ăn trên tàu không phục vụ thịt
banyan treedanh từĐồng nghĩa với banyan
banyan fightdanh từCuộc cãi vã bằng lời nói

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Áo vest
  1. A vest; an undershirt; a singlet.

Ví dụ

  • ; , , , .Chúng tôi leo lên rồi lại đi xuống; chúng tôi đi ngang qua cây đa lớn, trông như Atlas, tựa mình vững chãi trên hai bờ mông cong queo, dường như đang chờ gánh nặng của bầu trời bằng cả đầu gối và vai.
  • , , ( ), .Đó là một lá thư chân thật, do một người đàn ông chân thật viết ra, rồi được ngâm dần ở vùng đồng bằng với hai trăm rupee mỗi tháng (vì anh cho vợ 850 rupee), trong một chiếc áo banian lụa và quần cotton.
  • tree's .Bọn trẻ chơi trò trốn tìm giữa những rễ chùm trên không của cây đa.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhabaniano
  2. từ tiếng Ả Rậpبَنِيَانbaniyān
  3. từ tiếng Gujaratવાણિયોvāṇiyo“merchant”

Cùng gốc (doublet)bunnia

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI