Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người bán hàngdanh từAn Indian trader, merchant, cashier, or money changer.
- Đadanh từA tropical Indian fig tree, Ficus benghalensis, that has many aerial roots.
- Cây đadanh từVarious other trees of the Ficus subgenus Urostigma, especially Ficus pertusa (Central American banyan) and Ficus microcarpa (Chinese banyan or Malayan banyan).
- Áo choàng rộngdanh từA type of loose gown worn in India.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banyanDạng gốc (base form)
- banyansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banyan daydanh từ | danh từ | Theo truyền thống của hải quân Anh, một ngày trong tuần mà các bếp ăn trên tàu không phục vụ thịt |
| banyan treedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với banyan |
| banyan fightdanh từ | danh từ | Cuộc cãi vã bằng lời nói |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Áo vest
- A vest; an undershirt; a singlet.
Ví dụ
- ; , , , .Chúng tôi leo lên rồi lại đi xuống; chúng tôi đi ngang qua cây đa lớn, trông như Atlas, tựa mình vững chãi trên hai bờ mông cong queo, dường như đang chờ gánh nặng của bầu trời bằng cả đầu gối và vai.
- , , ( ), .Đó là một lá thư chân thật, do một người đàn ông chân thật viết ra, rồi được ngâm dần ở vùng đồng bằng với hai trăm rupee mỗi tháng (vì anh cho vợ 850 rupee), trong một chiếc áo banian lụa và quần cotton.
- tree's .Bọn trẻ chơi trò trốn tìm giữa những rễ chùm trên không của cây đa.
Họ từ (word family)
cùng gốc banyanNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhabaniano
- từ tiếng Ả Rậpبَنِيَانbaniyān
- từ tiếng Gujaratવાણિયોvāṇiyo“merchant”
Cùng gốc (doublet)bunnia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha