Dịch

bunnia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thương gia hoặc thương nhândanh từA merchant or trader.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bunniaDạng gốc (base form)
  2. bunniasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Englishman's , : , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiबनियाbaniyā
  2. từ tiếng Phạnवणिज्vaṇij

Cùng gốc (doublet)banyan

AI