Dịch

banyan day

danh từ (noun)
UK/ˈbæn.jən ˈdeɪ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chuyến dã ngoại hoặc nấu ăn cho thủy thủ đoàn trên tàudanh từA picnic or cookout for the ship's crew.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banyan dayDạng gốc (base form)
  2. banyan daysSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Theo truyền thống của hải quân Anh
  1. Theo truyền thống của hải quân Anh, một ngày trong tuần mà các bếp ăn trên tàu không phục vụ thịtIn British naval tradition, a day of the week when galley kitchens served no meat on board ship.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI