Dịch

hammam

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà tắm hơi, sự tắm hơidanh từA communal bathhouse in Islamic countries and communities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hammamDạng gốc (base form)
  2. hammamsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Ottomanحمامhamam
  2. từ tiếng Ả Rậpحَمَّامḥammām

Ví dụ

  • .Họ đến nhà tắm hơi hàng tuần.

AI