hammam
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà tắm hơi, sự tắm hơidanh từA communal bathhouse in Islamic countries and communities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hammamDạng gốc (base form)
- hammamsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thổ Ottomanحمامhamam
- từ tiếng Ả Rậpحَمَّامḥammām
Ví dụ
- .Họ đến nhà tắm hơi hàng tuần.