Dịch

hammam

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hammam (nhà tắm công cộng ở các nước Hồi giáo)danh từhammam (communal bathhouse in Islamic countries)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hammamDạng gốc (base form)
  2. hammamesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI