hammam
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hammam (nhà tắm công cộng ở các nước Hồi giáo)danh từhammam (communal bathhouse in Islamic countries)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hammamDạng gốc (base form)
- hammamesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh