Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hamam
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tắm Thổ Nhĩ Kỳ
danh từ
Turkish bath
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hamam
Dạng gốc
(base form)
hamam
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Turkish bath
Tắm hơi kiểu Hồi giáo, sau đó là mát-xa và nếu có nước máy, hãy ngâm mình trong nước mát
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hamam
hamam
elidáceo
Thuộc họ hamamelidae
tính từ
hamam
elis
Hamamelis, cây phỉ
danh từ
AI
1
Tắm Thổ Nhĩ Kỳ
1
Tắm Thổ Nhĩ Kỳ
1
Tắm Thổ Nhĩ Kỳ