Dịch

hamam

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tắm Thổ Nhĩ Kỳdanh từTurkish bath

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hamamDạng gốc (base form)
  2. hamamsSố nhiều (plural)

AI