Dịch

bubble bath

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bọt tắm bồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bath in which an additive, usually soap, is poured directly into the water that creates bubbles; a foam bath.
  2. Sản phẩm đổ vào bồn tắm sẽ tạo ra những bong bóng đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The product poured in the bath to create those bubbles.
  3. Tiếng cườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A laugh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubble bathDạng gốc (base form)
  2. bubble bathsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?!
  • .
  • .

AI