Nghĩa chính
- Bồn tắmdanh từA large container for holding water in which a person may bathe (take a bath).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bathtubDạng gốc (base form)
- bathtubsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clean the bathtub | Cọ rửa bồn tắm | |
| fill the bathtub | Xả đầy nước bồn tắm | |
| get into the bathtub | Bước vào bồn tắm | |
| sit in the bathtub | Ngồi trong bồn tắm | |
| soak in the bathtub | Ngâm mình trong bồn tắm | |
| bathtub gindanh từ | danh từ | Rượu Gin hoặc đồ uống có cồn tương tự có chất lượng rất kém, như thể được người nấu rượu tại nhà pha trong bồn tắm |
| bathtub ringdanh từ | danh từ | Vết mực nước còn sót lại xung quanh bồn tắm là do cặn xà phòng và dầu tích tụ từ các sản phẩm tắm |
| bathtub curvedanh từ | danh từ | Đường cong được sử dụng trong kỹ thuật độ tin cậy, mô tả một dạng cụ thể của hàm nguy hiểm có tính đến ba loại tỷ lệ hư hỏng |
Ví dụ
- , .Tôi đã ngâm mình thật lâu và thư thái trong bồn tắm.
- .Ảnh thích hát trong bồn tắm.
- .Bồn tắm bị bẩn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc bathtubNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha