Dịch

bathtub

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bồn tắmdanh từA large container for holding water in which a person may bathe (take a bath).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bathtubDạng gốc (base form)
  2. bathtubsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

clean the bathtubCọ rửa bồn tắm
fill the bathtubXả đầy nước bồn tắm
get into the bathtubBước vào bồn tắm
sit in the bathtubNgồi trong bồn tắm
soak in the bathtubNgâm mình trong bồn tắm
bathtub gindanh từRượu Gin hoặc đồ uống có cồn tương tự có chất lượng rất kém, như thể được người nấu rượu tại nhà pha trong bồn tắm
bathtub ringdanh từVết mực nước còn sót lại xung quanh bồn tắm là do cặn xà phòng và dầu tích tụ từ các sản phẩm tắm
bathtub curvedanh từĐường cong được sử dụng trong kỹ thuật độ tin cậy, mô tả một dạng cụ thể của hàm nguy hiểm có tính đến ba loại tỷ lệ hư hỏng

Ví dụ

  • , .Tôi đã ngâm mình thật lâu và thư thái trong bồn tắm.
  • .Ảnh thích hát trong bồn tắm.
  • .Bồn tắm bị bẩn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI