Dịch

bañadera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baɲaˈdeɾa/

Nghĩa chính

  1. Bể tắm, bồn tắmdanh từbathtub

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bañaderaDạng gốc (base form)
  2. bañaderasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bể tắm

Ngôn ngữ khác

AI