Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bañadera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baɲaˈdeɾa/
Nghĩa chính
1
Bể tắm, bồn tắm
danh từ
bathtub
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bañadera
Dạng gốc
(base form)
bañadera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bể tắm
bañera
tina
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bathtub
Bồn tắm
AI
1
Bể tắm
1
Bể tắm
1
Bể tắm