tina
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtina/nguồn
Nghĩa chính
- Thùngdanh từvat
- Hũ đất nung lớndanh từlarge earthenware jar
- Xôdanh từbucket
- Bể tắm, bồn tắmdanh từtub, bathtub
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tinaDạng gốc (base form)
- tinasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tinaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh