Dịch

tina

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtina/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thùngdanh từvat
  2. Hũ đất nung lớndanh từlarge earthenware jar
  3. Xôdanh từbucket
  4. Bể tắm, bồn tắmdanh từtub, bathtub

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tinaDạng gốc (base form)
  2. tinasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thùng
Bể tắm

AI