Dịch

tinaja

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tiˈnaxa/

Nghĩa chính

  1. Bình đất nungdanh từearthenware jar
  2. Tinaja (hồ bơi nhỏ)danh từtinaja (small pool)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tinajaDạng gốc (base form)
  2. tinajasSố nhiều (plural)
  3. tinajónDạng chỉ lớn (augmentative)

AI