Dịch

tinajero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tinaˈxeɾo/

Nghĩa chính

  1. Nồi đất nungtính từearthenware pot
  2. Thợ làm nồi đất nungdanh từearthenware pot maker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tinajeroDạng gốc (base form)
  2. tinajerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tinajerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tinajeraGiống cái (feminine)

AI