Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tinajero
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/tinaˈxeɾo/
Nghĩa chính
1
Nồi đất nung
tính từ
earthenware pot
2
Thợ làm nồi đất nung
danh từ
earthenware pot maker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tinajero
Dạng gốc
(base form)
tinajer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tinajero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tinajer
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Nồi đất nung
2
Thợ làm nồi đất nung
1
Nồi đất nung
2
Thợ làm nồi đất nung
1
Nồi đất nung
2
Thợ làm nồi đất nung