balde
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbalde/nguồn
Nghĩa chính
- Thùng, xôdanh từbin, bucket
- Dạng chia của baldarđộng từinflection of baldar:
- Thì hiện tại giả định ngôi thứ nhất và ba của baldarđộng từfirst/third-person singular present subjunctive
- Mệnh lệnh ngôi thứ ba số ít của baldarđộng từthird-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baldeDạng gốc (base form)
- baldesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc baldeVí dụ
- .Có một lỗ ở đáy xô.
- .Đưa cho tôi một xô kim loại có dầu.
- ¡ !Hãy bỏ những chiếc tất thơm mùi vào xô!