Dịch

bin

B1danh từ (noun)động từ (verb)từ viết tắt (contraction)

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Thùngdanh từA box, frame, crib, or enclosed place, used as a storage container.
  2. Thùng rácdanh từA container for rubbish or waste.
  3. Vứt vào thùng rácđộng từTo dispose of (something) by putting it into a bin, or as if putting it into a bin.
  4. Dạng rút gọn của beingtừ viết tắtContraction of being.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. binNguyên thể (infinitive)
  2. binsSố nhiều (plural)
  3. binnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. binningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bin sthvứt cái gì đi

11 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 4
Khoảng giá trị
  1. Khoảng giá trị, đoạn dữ liệuAny of the discrete intervals in a histogram, etc

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thùng rác
Nhà tù
Vứt bỏ

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibynne
  2. từ tiếng Anh cổbinn“crib, manger”
  3. từ tiếng Latinh muộnbenna
danh từ
  1. từ tiếng Ả Rậpبِنbin“son”
danh từ

Rút gọn từ binary

Ví dụ

  • thùng ngô
  • thùng đựng giấy vụn
  • ' Thả tự do số tiền G của tôi đang bị nhốt trong tù

AI