Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dumpbin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hộp hoặc giỏ lớn có chân đế đựng hàng rời để bán
danh từ
A large freestanding box or basket containing loose goods for sale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dumpbin
Dạng gốc
(base form)
dumpbin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dump
+
bin
AI
1
Hộp hoặc giỏ lớn có chân đế đựng hàng rời để bán
1
Hộp hoặc giỏ lớn có chân đế đựng hàng rời để bán
1
Hộp hoặc giỏ lớn có chân đế đựng hàng rời để bán