Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- cái rổ, giỏdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a lightweight container, often round, used for carrying or holding things
- giỏ mua hàng, giỏ hàngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a container used in shops or online stores to hold items before purchase
- rổ bóng rổ, bóng rổdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the hoop with a net used in basketball to score points
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basket casedanh từ | danh từ | Tổ chức hoặc quốc gia ở trong tình trạng tồi tệ hoặc tình huống khó khăn (về kinh tế, tài chính hoặc mặt khác) |
| basket of goodsdanh từ | danh từ | Giỏ hàng hóa tiêu chuẩn |
| shopping basketdanh từ | danh từ | Giỏ mua sắm |
| basketballdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Bóng rổ |
| fish basket | Giỏ đựng cá | |
| laundry basketdanh từ | danh từ | Giỏ đựng đồ giặt |
| market basketdanh từ | danh từ | Danh sách các hạng mục được sử dụng cụ thể để theo dõi tiến trình lạm phát trong một nền kinh tế hoặc thị trường cụ thể |
| e-basketdanh từ | danh từ | Giỏ hàng của cửa hàng trực tuyến, nơi hiển thị giao dịch mua hàng của người dùng trước khi thanh toán |
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 2
Giường cho mèo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bed for a cat.
Ví dụ
- .Một đĩa rổ trái cây giả được trang trí trên bàn.
- .Cầu thủ dẫn bóng tiến về phía rổ.
- last-second .Cú ném rổ ở giây cuối cùng đã chốt hạ chiến thắng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bóng rổ
Họ từ (word family)
cùng gốc basketNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibasket
- từ tiếng Anglo-Normanbaschet
- từ tiếng Latinh muộnbascauda“kettle, table-vessel”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha