Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Xe ngựadanh từA small, open, wheeled vehicle, drawn or pushed by a person or animal, often with two wheels on one axle, more often used for transporting goods than passengers.
- Xe go-kart, xe đua minidanh từA small motor vehicle resembling a car; a go-cart.
- Xe đẩy mua hàng, xe đẩy siêu thịdanh từA shopping cart.
- Chở bằng xe kéo, chở bằng xe đẩyđộng từngoại động từ (transitive)To carry or convey in a cart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cart sth (+ adv./prep.)chở cái gì (+ adv./prep.)
- cart sth + adv./prep.chở cái gì nặng/khó (+ adv./prep.)
- cart sb + adv./prep.đưa ai đi đâu (+ adv./prep.)
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Hộp băng phát thanh
- Hộp băng phát thanh, cuộn băng cassetteA tape cartridge used for pre-recorded material such as jingles and advertisements.
Họ từ (word family)
cùng gốc cartNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạicart
- từ tiếng Bắc Âu cổkartr“wagon; cart”
- từ tiếng German nguyên thủy*krattaz
danh từ
Rút gọn từ cartridge
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Người bán tạp hóa đã giao hàng bằng xe kéo.
- .Băng Final Fantasy của tôi trên hệ máy NES vẫn còn chạy tốt.
- " ! !"Tốt hơn hết anh nên chở nông sản vào đi! Ngày mai tuyết sẽ rơi đấy!