Dịch

cart

B2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Xe ngựadanh từA small, open, wheeled vehicle, drawn or pushed by a person or animal, often with two wheels on one axle, more often used for transporting goods than passengers.
  2. Xe go-kart, xe đua minidanh từA small motor vehicle resembling a car; a go-cart.
  3. Xe đẩy mua hàng, xe đẩy siêu thịdanh từA shopping cart.
  4. Chở bằng xe kéo, chở bằng xe đẩyđộng từngoại động từ (transitive)To carry or convey in a cart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartNguyên thể (infinitive)
  2. cartsSố nhiều (plural)
  3. cartedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cartingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • cart sth (+ adv./prep.)chở cái gì (+ adv./prep.)
  • cart sth + adv./prep.chở cái gì nặng/khó (+ adv./prep.)
  • cart sb + adv./prep.đưa ai đi đâu (+ adv./prep.)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Hộp băng phát thanh
  1. Hộp băng phát thanh, cuộn băng cassetteA tape cartridge used for pre-recorded material such as jingles and advertisements.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicart
  2. từ tiếng Bắc Âu cổkartr“wagon; cart”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*krattaz
danh từ

Rút gọn từ cartridge

Ví dụ

  • .Người bán tạp hóa đã giao hàng bằng xe kéo.
  • .Băng Final Fantasy của tôi trên hệ máy NES vẫn còn chạy tốt.
  • " ! !"Tốt hơn hết anh nên chở nông sản vào đi! Ngày mai tuyết sẽ rơi đấy!

AI