Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Truyện tranhdanh từA humorous drawing, often with a caption, or a strip of such drawings.
- Tranh biếm họadanh từA drawing satirising current public figures.
- Bản phác thảodanh từAn artist's preliminary sketch.
- Vẽ tranh biếm họa, vẽ biếm họađộng từTo draw a cartoon, a humorous drawing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartoonNguyên thể (infinitive)
- cartoonsSố nhiều (plural)
- cartoonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cartooningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| animated cartoondanh từ | danh từ | Phim hoạt hình |
| cartoon characterdanh từ | danh từ | Nhân vật hoạt hình |
| cartoon strip | Truyện tranh nhiều khung | |
| political cartoondanh từ | danh từ | Tranh biếm họa chính trị |
| strip cartoondanh từ | danh từ | Một loạt các hình ảnh minh họa miêu tả một câu chuyện hài hước |
| pocket cartoondanh từ | danh từ | Phim hoạt hình biên tập bao gồm một bản vẽ một cột theo chủ đề |
| cartoon physicsdanh từ | danh từ | Vật lý cường điệu một cách hài hước được thấy trong phim hoạt hình |
| editorial cartoondanh từ | danh từ | Hình minh họa chứa lời bình luận thường liên quan đến các sự kiện hoặc nhân vật hiện tại |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Bản vẽ mẫu tỉ lệ thật
- A full-sized drawing that serves as the template for a fresco, a tapestry, etc.
Ví dụ
- .Tờ báo đăng một bức tranh biếm họa chính trị chế giễu thị trưởng.
- .Lũ trẻ xem một bộ phim hoạt hình vui nhộn trên tivi.
- .Con gái tôi thích xem phim hoạt hình này.