Dịch

cartoon

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈtun/

Nghĩa chính

  1. Hoạt hìnhdanh từcartoon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartoonDạng gốc (base form)
  2. cartoonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de cartoonChưa có nghĩa

AI