cartoon
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈtun/
Nghĩa chính
- Hoạt hìnhdanh từcartoon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartoonDạng gốc (base form)
- cartoonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de cartoon | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh