Dịch

comic book

danh từ (noun)
UK/ˈkɒmɪk ˈbʊk/US/ˈkɑmɪk ˈbʊk/

Nghĩa chính

  1. Truyện tranhdanh từA book or magazine that uses sequences of drawings to narrate a story or a series of stories, primarily in a serialized form, usually fiction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comic bookDạng gốc (base form)
  2. comic booksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

New Comic Book Daydanh từ riêngNgày trong tuần mà truyện tranh mới được bán (thường là thứ Tư)
American comic bookdanh từDạng truyện tranh xuất bản nhiều kỳ mỏng được xuất bản ở Hoa Kỳ, trung bình có 32 trang
comic book villainsNhân vật phản diện truyện tranh
comic book superheroSiêu anh hùng truyện tranh
comic-bookishtính từĐặc trưng của truyện tranh, dù ở phong cách hình ảnh hay cốt truyện

Ví dụ

  • .Lúc đó chúng tôi đang đọc một cuốn truyện tranh.
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI