cómic
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkomik/
Nghĩa chính
- Truyện tranh (truyện tranh)danh từcomic (cartoon story)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cómicDạng gốc (base form)
- cómicsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Truyện tranh (truyện tranh)
Họ từ (word family)
cùng gốc cómicXuất hiện ở từ khác
- 漫画Tiếng Trungtương đương