tebeo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈbeo/nguồn
Nghĩa chính
- Truyện tranhdanh từcomic, comic book, graphic novel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tebeoDạng gốc (base form)
- tebeosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| más visto que el tebeo | Xưa như những ngọn đồi |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Truyện tranh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Em gái tôi dành hết thời gian để đọc truyện tranh.
- Mary .Mary có một bộ sưu tập truyện tranh khổng lồ.
- .Sự kiểm duyệt cũng ảnh hưởng đến cả truyện tranh.