Dịch

cómica

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkomika/

Nghĩa chính

  1. Truyện tranhdanh từcomic
  2. Hoạt hìnhdanh từcartoon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cómicaDạng gốc (base form)
  2. cómicasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tira cómicaMột bộ phim hoạt hình hoặc truyện tranh

AI