Dịch

comics

B1danh từ (noun)

Dạng gốc:comicThuộc hài kịch

Nghĩa chính

  1. Thuộc hài kịchdanh từthe medium of comic books, comic strips, and other sequential art
  2. Số nhiều của comicdanh từplural of comic

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

comic cutdanh từBức vẽ hoặc khắc có tính chất hài hước
comic bookdanh từTruyện tranh

Ví dụ

  • .Đừng chế nhạo truyện tranh
  • .Manga dạo này có quá nhiều cảnh bạo lực và gợi dục.
  • .Tom sưu tập truyện tranh

AI