Dịch

comic cut

danh từ (noun)
US/ˈkɑmɪk ˈkʌt/

Nghĩa chính

  1. Bức vẽ hoặc khắc có tính chất hài hướcdanh từA drawing or engraving of a humorous nature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comic cutDạng gốc (base form)
  2. comic cutsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , " " , .

AI