Nghĩa chính
- Phần của một tờ báo có chứa truyện tranhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The section of a newspaper containing comic strips.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| see you in the funny pagesthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với see you in the funny papers |