Nghĩa chính
- Siêu anh hùngdanh từAny fictional crime-fighting character, often with supernatural powers or equipment, in popular children's and fantasy literature; a fictional hero who does great things.
- Người hùng phi thường, siêu nhândanh từA particularly renowned real-world hero, or one who has seemingly impossible abilities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superheroDạng gốc (base form)
- superheroesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comic book superhero | Siêu anh hùng truyện tranh | |
| superhero costume | Trang phục siêu anh hùng | |
| superhero film | Phim siêu anh hùng | |
| superhero movie | Phim siêu anh hùng | |
| real superherodanh từ | danh từ | Kẻ chống tội phạm bắt chước những đặc điểm chung của các siêu anh hùng trong tiểu thuyết, thường ít nhất bằng cách mặc quần áo vải thun sặc sỡ và đeo mặt nạ |
| superhero chindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cleft chin |
| superhero landingdanh từ | danh từ | Tư thế hành động trong đó một người được hỗ trợ bởi ba chi - cụ thể là: quỳ bằng một chân, trong khi chỉ có bàn chân và một tay còn lại chạm đất - thường thấy khi một siêu anh hùng hạ cánh sau khi bay hoặc rơi |
| superhero insurancedanh từ | danh từ | Hình thức bảo hiểm được cho là do các siêu anh hùng nắm giữ, những người thường gây ra thiệt hại quá mức về tài sản mà không phải giải quyết các khoản thanh toán hoặc kiện tụng |
Ví dụ
- . !Cảm ơn vì đã lái xe đến đây và kéo tôi ra khỏi mương. Bạn quả là một người hùng phi thường!
- .Anh ấy không phải siêu anh hùng gì đâu.
- ?Bạn có phải là siêu anh hùng không?
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc superheroNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha