Dịch

superhero chin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cleft chindanh từSynonym of cleft chin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. superhero chinDạng gốc (base form)
  2. superhero chinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI