Dịch

superhero landing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tư thế hành động trong đó một người được hỗ trợ bởi ba chi - cụ thể là: quỳ bằng một chân, trong khi chỉ có bàn chân và một tay còn lại chạm đất - thường thấy khi một siêu anh hùng hạ cánh sau khi bay hoặc rơidanh từAn action pose where someone is supported by three limbs — specifically: kneeling with one leg, while only the other foot and one hand are also touching the ground — typically seen when a superhero lands after flying or falling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. superhero landingDạng gốc (base form)
  2. superhero landingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — ! — .
  • . . . [...] ! ! , .

AI