superhero landing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tư thế hành động trong đó một người được hỗ trợ bởi ba chi - cụ thể là: quỳ bằng một chân, trong khi chỉ có bàn chân và một tay còn lại chạm đất - thường thấy khi một siêu anh hùng hạ cánh sau khi bay hoặc rơidanh từAn action pose where someone is supported by three limbs — specifically: kneeling with one leg, while only the other foot and one hand are also touching the ground — typically seen when a superhero lands after flying or falling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superhero landingDạng gốc (base form)
- superhero landingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- — ! — .
- . . . [...] ! ! , .