cartoonish
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mang tính hoạt hìnhtính từExaggerated or caricatured, in the manner of a cartoon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartoonishDạng gốc (base form)
- more cartoonishSo sánh hơn (comparative)
- most cartoonishSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- [] Remnick “”, [] , : “, .”[David] Remnick cho rằng nó mang tính “hoạt hình”, điều mà [Anna] Wintour đồng ý, và bổ sung thêm: “Đúng vậy, một bản biếm họa.
- , .Cô ấy đang cười toe toét một nụ cười rộng mang nét hoạt hình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa