Dịch

cartoonishly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo phong cách hoạt hình; do đó, theo một cách hài hước hoặc cường điệutrạng từIn a cartoonish manner; thus, in a comical or exaggerated way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartoonishlyDạng gốc (base form)
  2. more cartoonishlySo sánh hơn (comparative)
  3. most cartoonishlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ), ?
  • .

AI