cartoonishly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo phong cách hoạt hình; do đó, theo một cách hài hước hoặc cường điệutrạng từIn a cartoonish manner; thus, in a comical or exaggerated way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartoonishlyDạng gốc (base form)
- more cartoonishlySo sánh hơn (comparative)
- most cartoonishlySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ( ), ?
- .