mono
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmono/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Dễ thương, xinh xắntính từcute, pretty
- Tóc vàngtính từblond, blonde
- Khỉdanh từmonkey
- Bộ quần áo bảo hộ, áo liền quần bảo hộdanh từboiler suit, coveralls, overall, onesie (a one-piece suit combining trousers and jacket, worn for heavy or hot manual labour)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mono de moda | Đồ liền thân thời trang | |
| mono de peluche | Khỉ nhồi bông | |
| mono de salto | Đồ nhảy dù | |
| mono de trabajo | Quần áo bảo hộ lao động | |
| mono de una pieza | Đồ liền mảnh | |
| mono-tiền tố | tiền tố | Mono- (chỉ có một cái gì đó) |
| mono chinodanh từ | danh từ | Nhân vật anime |
| último mono | Không ai cả; số không (một người tầm thường) |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Bộ áo liền quần nhảy dù
- jumpsuit, overalls (a one-piece item of clothing originally by parachutists)
Ví dụ
- .Cô ấy sợ hãi khi con khỉ nhảy lên người cô ấy.
- Mary .Có thể Mary dễ thương nhưng tôi không thích.
- .Con khỉ nhện còn được gọi là maquisapa.