Dịch

simio

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsimjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khỉdanh từape, monkey
  2. Vượndanh từape

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. simioDạng gốc (base form)
  2. simiosSố nhiều (plural)
  3. simiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. simiaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gran simiodanh từLoài vượn lớn

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ " "?Bạn đã xem "Hành tinh của các loài khỉ" chưa?
  • .Các loài khỉ có trí thông minh cao.
  • .Các loài khỉ thông minh.

AI