simio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsimjo/nguồn
Nghĩa chính
- Khỉdanh từape, monkey
- Vượndanh từape
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gran simiodanh từ | danh từ | Loài vượn lớn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ " "?Bạn đã xem "Hành tinh của các loài khỉ" chưa?
- .Các loài khỉ có trí thông minh cao.
- .Các loài khỉ thông minh.