Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monografía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên khảo
danh từ
monograph
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monografía
Dạng gốc
(base form)
monografía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monograph
Chuyên khảo, sách chuyên khảo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
monografía
monogr
áfico
Chưa có nghĩa
monograf
ista
Nhà chuyên khảo
danh từ
AI
1
Chuyên khảo
1
Chuyên khảo
1
Chuyên khảo