Dịch

macaco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/maˈkako/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khỉdanh từmacaque
  2. Yêu tinh, ông kẹdanh từhobgoblin, bogeyman
  3. Con khỉdanh từmonkey
  4. Xấu xí, méo mó, biến dạng, ngồi xổmtính từugly, misshapen, deformed, squat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macacoDạng gốc (base form)
  2. macaquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. macacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. macacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. macacaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc macaco

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Brazil
  1. Brazilian

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI