macaco
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/maˈkako/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khỉdanh từmacaque
- Yêu tinh, ông kẹdanh từhobgoblin, bogeyman
- Con khỉdanh từmonkey
- Xấu xí, méo mó, biến dạng, ngồi xổmtính từugly, misshapen, deformed, squat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc macaco1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Brazil
- Brazilian