mico
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmiko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một con khỉ có cái đuôi có thể cầm nắm đượcdanh từa monkey with a prehensile tail
- Đứa trẻdanh từchild
- Một người xấu xídanh từan ugly person
- Âm môndanh từvulva
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- micoDạng gốc (base form)
- micosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mico de nochedanh từ | danh từ | Lập dị |
| aguacate de micodanh từ | danh từ | Persea schiedeana (cây hoặc quả của nó) |
| mico-tiền tố | tiền tố | myco-chưa dịch |
| mico araña | Chưa có nghĩa | |
| mico dorado | Chưa có nghĩa | |
| mico rayado | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một người tóc vàng
- a blonde person
Họ từ (word family)
cùng gốc micoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh